第一课:商标注册申请材料及费用 BÀI 1. HỒ SƠ VÀ LỆ PHÍ ĐĂNG KÝ NHÃN HIỆU

Tác giả: Luật sư Zhang Zhi Dan, trưởng Chi nhánh Văn phòng luật sư Yingke thành phố Bắc Kinh tại Hà Nội

商标注册是企业确立其品牌合法所有权的重要步骤。越早进行商标注册,企业就能越早获得优先权,避免竞争对手或第三方抢先注册相同商标,从而对企业品牌发展造成重大损失。从一开始就准备完整、准确的申请材料,有助于缩短审查时间,并降低申请被驳回的风险。

Đăng ký nhãn hiệu là bước quan trọng giúp doanh nghiệp xác lập quyền sở hữu hợp pháp đối với thương hiệu của mình Việc đăng ký nhãn hiệu càng sớm sẽ giúp doanh nghiệp có quyền ưu tiên sớm hơn, tránh việc các đối thủ cạnh tranh hoặc bên thứ ba dùng chính nhãn hiệu đó để đi đăng ký sẽ gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp trong việc phát triển nhãn hiệu của mình. Để chuẩn bị đúng và đầy đủ hồ sơ ngay từ đầu sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý và hạn chế rủi ro bị từ chối đơn.

一、商标的概念

I. Khái niệm về nhãn hiệu

商标是用于区分不同组织、个人的商品或服务的标志。

Nhãn hiệu là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau.

以商标名义受到保护的标志必须是可视的标志,包括:

Dấu hiệu được bảo hộ dưới danh nghĩa nhãn hiệu phải là dấu hiệu nhìn thấy được, bao gồm:

  • 字母、文字Chữ cái, từ ngữ;
  • 图形、图像Hình vẽ, hình ảnh;
  • 立体形状Hình ba chiều;
  • 上述要素的组合Sự kết hợp các yếu tố trên;
  • 能够以图形方式表现的声音标志Dấu hiệu âm thanh thể hiện được dưới dạng đồ họa;
  • 可以以一种或多种颜色呈现Có thể được thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc.

满足形式要件是商标注册申请被认定为有效的前提条件。

Việc đáp ứng điều kiện về hình thức là tiền đề để đơn đăng ký được chấp nhận hợp lệ.

【《知识产权法》第4条第16款、第72条】

[Điều 4.16, Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ]

二、商标注册申请材料

II. Hồ sơ đăng ký nhãn hiệu

1最低必备文件

  1. Tài liệu tối thiểu

一份普通商标注册申请通常应包括:

Một đơn đăng ký nhãn hiệu thông thường phải bao gồm:

  • 按照第65/2023/NĐ-CP号法令附录I第08号表格填写。

(1) Tờ khai đăng ký nhãn hiệu Lập theo Mẫu số 08 Phụ lục I Nghị định 65/2023/NĐ-CP;

  • 商标说明部分须明确:
  • Phần mô tả nhãn hiệu phải làm rõ:
    • 构成要素Các yếu tố cấu thành;
    • 整体含义(如有)Ý nghĩa tổng thể (nếu có);
    • 对象形文字的音译Phiên âm đối với ngôn ngữ tượng hình;
    • 如含有外文要素,须注明其翻译含义Dịch nghĩa nếu có yếu tố tiếng nước ngoài;
    • 如含有特殊数字符号,须转换为阿拉伯数字Chuyển đổi sang chữ số Ả-rập nếu có ký hiệu số đặc biệt.
  • 商品/服务清单须按照尼斯分类表(第12版)进行分类。
  • Danh mục hàng hóa/dịch vụ phải được phân nhóm theo Bảng phân loại Nice (phiên bản 12).

(2) 5份商标样本05 mẫu nhãn hiệu

  • 必须与申请书上粘贴的商标样本完全一致(包括尺寸、颜色)Phải giống hệt mẫu dán trên tờ khai (kích thước, màu sắc);
  • 商标中每个组成部分的尺寸不得大于80mm,也不得小于8mmKích thước mỗi thành phần: không lớn hơn 80mm và không nhỏ hơn 8mm;
  • 商标整体必须置于80mm × 80mm的范围内Tổng thể nhãn hiệu phải nằm trong khung 80mm x 80mm;
  • 如申请颜色保护,所有样本必须准确呈现所要求保护的颜色Nếu yêu cầu bảo hộ màu sắc, tất cả mẫu phải thể hiện đúng màu cần bảo hộ.

(3) 缴纳费用、规费的凭证Chứng từ nộp phí, lệ phí

2其他文件(如有

  1. 2. Các tài liệu khác (nếu có)
  • 授权书(如通过工业产权代理人提交申请);
  • Giấy ủy quyền (nếu nộp qua đại diện sở hữu công nghiệp);
  • 证明注册权的文件;
  • Tài liệu chứng minh quyền đăng ký;
  • 证明获准使用标志、国旗、徽章、地名等的文件;
  • Tài liệu xác nhận được phép sử dụng biểu tượng, quốc kỳ, huy hiệu, tên địa danh…;
  • 优先权证明文件(如要求享有优先权)。
  • Tài liệu chứng minh quyền ưu tiên (nếu có yêu cầu hưởng quyền ưu tiên).

三、申请的一般要求

III. Yêu cầu chung đối với đơn đăng ký

申请文件必须满足以下形式要求:

Đơn đăng ký phải đáp ứng các yêu cầu hình thức sau:

  • 每份申请仅请求授予一项保护证书;
  • Mỗi đơn chỉ yêu cầu cấp một văn bằng bảo hộ;
  • 文件须使用越南语编写(如为其他语言,须翻译成越南语);
  • Tài liệu phải được lập bằng tiếng Việt (nếu bằng ngôn ngữ khác phải dịch sang tiếng Việt);
  • 使用 A4 规格纸张(地理地图可使用 A3 规格);
  • Trình bày trên khổ A4 (trừ bản đồ địa lý có thể dùng A3);
  • 每边页边距为 20 毫米;
  • Lề mỗi phía 20mm;
  • 字体为 Times New Roman,字号不小于 13;
  • Phông chữ Times New Roman, cỡ chữ không nhỏ hơn 13;
  • 打印清晰,不得涂改;
  • Đánh máy rõ ràng, không tẩy xóa;
  • 如有多页,须标注页码;
  • Nếu có nhiều trang phải đánh số trang;
  • 两页及以上的文件应加盖骑缝章;
  • Tài liệu từ 02 trang trở lên nên đóng dấu giáp lai;
  • 所使用术语须统一,并符合越南标准;
  • Thuật ngữ sử dụng phải thống nhất và theo tiêu chuẩn Việt Nam.

不符合上述形式要求,可能会收到补正通知,并延长审查处理时间。

Việc không đáp ứng yêu cầu hình thức có thể dẫn đến thông báo thiếu sót và kéo dài thời gian xử lý.

四、商标注册费用、规费

IV. Phí, lệ phí đăng ký nhãn hiệu

– 申请提交费:150,000 越南盾Lệ phí nộp đơn: 150.000VNĐ

– 申请公告费:120,000 越南盾Phí công bố đơn: 120.000VNĐ

– 实质审查检索费:180,000 越南盾 / 1 个商品或服务类别Phí tra cứu phục vụ TĐND: 180.000VNĐ/01 nhóm sản phẩm, dịch vụ

– 第 7 个及以上商品/服务的检索费:30,000 越南盾 / 1 个商品或服务Phí tra cứu cho sản phẩm, dịch vụ thứ 7 trở đi: 30.000VNĐ/01 sản phẩm, dịch vụ

– 实质审查费:550,000 越南盾 / 1 个商品或服务类别Phí thẩm định nội dung: 550.000VNĐ/01 nhóm sản phẩm, dịch vụ

– 第 7 个及以上商品/服务的实质审查费:120,000 越南盾 / 1 个商品或服务Phí thẩm định nội dung cho sản phẩm/dịch vụ thứ 7 trở đi: 120.000VNĐ/01 sản phầm, dịch vụ.

示例:A 公司注册商标用于:

Ví dụ: Doanh nghiệp A đăng ký nhãn hiệu cho:

  • 第 30 类(食品)Nhóm 30 (thực phẩm);
  • 共 10 个商品Bao gồm 10 sản phẩm.
  • 则规费包括Khi đó chi phí nhà nước sẽ bao gồm:
  • 申请提交费:150,000 越南盾Lệ phí nộp đơn: 150.000 VNĐ
  • 申请公告费:120,000 越南盾Phí công bố đơn: 120.000 VNĐ
  • 检索费(1 个类别):180,000 越南盾Phí tra cứu (01 nhóm): 180.000 VNĐ
  • 每一类别中自第7项产品起的检索费(增加4项产品):4 × 30,000 = 120,000 越南盾Phí tra cứu cho sản phẩm thứ 7 trở đi trong mỗi nhóm(4 sản phẩm tăng thêm): 4 x 30.000 = 120.000 VNĐ
  • 实质审查费:550,000 越南盾Phí thẩm định nội dung: 550.000 VNĐ
  • 追加实质审查费(4 个商品):4 × 120,000 = 480,000 越南盾Phí thẩm định bổ sung (4 sản phẩm): 4 x 120.000 = 480.000 VNĐ

规费总计:1,600,000 越南盾

Tổng phí nhà nước: 1.600.000 VNĐ

五、建议

V. Khuyến nghị

准备商标注册申请材料时,需要注意:

Việc chuẩn bị hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đòi hỏi:

  • 按照尼斯分类表进行准确分类;
  • Phân nhóm chính xác theo Bảng phân loại Nice;
  • 清晰、完整地描述商标;
  • Mô tả nhãn hiệu rõ ràng, đầy đủ;
  • 根据企业经营战略确定合适的保护范围。
  • Xác định phạm vi bảo hộ phù hợp với chiến lược kinh doanh.

在初始阶段出现错误,可能会导致申请被驳回,或需要补正,从而延长审查时间。

Sai sót ở giai đoạn đầu có thể dẫn đến bị từ chối bảo hộ hoặc phải sửa đổi, kéo dài thời gian xử lý.

因此,企业应在提交申请前进行商标检索,以评估注册成功的可能性,并制定有效的商标保护策略。

Doanh nghiệp nên thực hiện tra cứu trước khi nộp đơn để đánh giá khả năng đăng ký thành công và xây dựng chiến lược bảo hộ hiệu quả.

——————————————————————————————————————

Nếu các bạn muốn biết thêm thông tin về đầu tư tại Trung Quốc, vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi như sau:

Chi nhánh Văn phòng luật sư Yingke thành phố Bắc Kinh tại Hà Nội

Địa chỉ: Lô A1L3-04+05, tòa A1 Dự án Ecolife Capitol, 58 Tố Hữu, phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội

Người liên hệ: Luật sư Zhang Zhi Dan

Điện thoại: + 84 859800354(Việt Nam)

Zalo:  (+86)13481033546

——————————————————————————————————————

Thông báo đặc biệt

Không được phép sao chép bất kỳ nội dung văn bản, hình ảnh, âm thanh và video (nếu có) trong bài viết này khi chưa được ủy quyền. Nếu có nhu cầu chia sẻ hoặc trích dẫn, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được ủy quyền, đồng thời phải ghi rõ nguồn và thông tin tác giả khi chia sẻ.

Nội dung của bài viết này chỉ nhằm mục đích trao đổi thông tin và không đại diện cho quan điểm, đề xuất hoặc cơ sở ra quyết định pháp lý của Chi nhánh Văn Phòng Luật sư Ying Ke Thành phố Bắc Kinh tại Hà Nội hoặc Đội ngũ luật sư của văn phòng. Nếu bạn cần hỗ trợ tư vấn pháp lý hoặc phân tích chuyên môn, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *